center of gravity

center of gravity

An engineer marks the center of gravity on a model airplane.

Định nghĩa

Danh từ: Trọng tâm (center of gravity) điểm trong một vật thể nơi trọng lực được coi tác động; trong điều kiện trọng lực đều, điểm này trùng với khối tâm.

dụ sử dụng
  • (Trọng tâm của một thanh đồng nhất nằmđiểm giữa của .)
  • (Khi bạn đứng khép chân, trọng tâm của bạn cao hơn bạn kém ổn định hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shift one's center of gravity": thay đổi trọng tâm, thường dùng trong vật hoặc thể thao.

    • The gymnast shifted her center of gravity to perform a perfect backflip. (Vận động viên thể dục đã thay đổi trọng tâm của mình để thực hiện lộn ngược hoàn hảo.)
  • "center of gravity of a system": trọng tâm của một hệ thống, dùng trong học.

    • The center of gravity of the solar system is near the Sun. (Trọng tâm của hệ mặt trời nằm gần Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Trọng tâm (center of gravity) thuật ngữ chính xác, không biến thể từ vựng khác.
  • Khối tâm (center of mass): thường được dùng thay thế trong vật khi trọng lực đồng đều.
Từ đồng nghĩa
  • Khối tâm (center of mass): điểm đại diện cho phân bố khối lượng của vật thể.
  • Điểm cân bằng (balance point): điểm vật thể có thể cân bằng hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "center of gravity".

Thành ngữ liên quan
  • "to find one's center of gravity": tìm ra điểm cân bằng (nghĩa bóng, chỉ sự ổn định về tinh thần hoặc chiến lược).
    • After the crisis, the company needed to find its center of gravity again. (Sau cuộc khủng hoảng, công ty cần tìm lại trọng tâm của mình.)

Từ gần giống